church member

Học thuật
Thân thiện
church member

A church member places a donation in the collection plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tín đồ, thành viên của một giáo hội: Một người đã chính thức gia nhập tham gia vào một cộng đồng tôn giáo Đốc cụ thể, thường thông qua các nghi lễ như rửa tội. Họ thường xuyên tham dự các buổi lễ hoạt động của nhà thờ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has been a dedicated church member for over twenty years. ( ấy đã là một tín đồ tận tụy của nhà thờ trong hơn hai mươi năm.)
    • All church members are invited to the annual meeting. (Tất cả các thành viên giáo hội đều được mời tham dự cuộc họp thường niên.)
    • As a church member, he volunteers in the community kitchen. ( một con chiên, anh ấy tình nguyện làm việcnhà bếp cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An active church member": Một thành viên tích cực, tham gia nhiều vào các hoạt động công việc của giáo hội.

    • She is not just a name on the list; she is an active church member. ( ấy không chỉ một cái tên trong danh sách; ấy một thành viên giáo hội tích cực.)
  • "A lifelong church member": Một tín đồ đã thuộc về giáo hội từ nhỏ hoặc trong suốt cuộc đời.

    • He is a lifelong church member of this parish. (Ông ấy một con chiên trọn đời của giáo xứ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Congregant (n): Người tham dự buổi lễ (nhấn mạnh vào hành động có mặt trong buổi nhóm).
  • Parishioner (n): Giáo dân (thường dùng trong giáo hội Công giáo hoặc Anh giáo, chỉ người thuộc về một giáo xứ cụ thể).
  • Believer (n): Người tin, tín đồ (nghĩa rộng hơn, chỉ người niềm tin tôn giáo nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Tín hữu: Người đức tin, thành viên tôn giáo.
  • Giáo dân: Thành viên của một giáo đoàn (thường dùng trong Kitô giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ ghép, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "church member")

church member

A church member places a donation in the collection plate.

Noun
  1. con chiên (người theo đạo)